menu_book
見出し語検索結果 "giáo viên hợp đồng" (1件)
giáo viên hợp đồng
日本語
フ契約教師
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
swap_horiz
類語検索結果 "giáo viên hợp đồng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giáo viên hợp đồng" (1件)
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)